trục trặc

  1. détraqué; en panne; qui ne marche pas bien.
    • động cơ trục trặc
      moteur détraqué; moteur en panne;
    • Công việc trục trặc
      travail qui ne marche pas bien.
  2. anicroche; incident.
    • Trục trặc kĩ thuật
      incident technique.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trục trặc"

trục trặc
Chiếc máy tính gặp trục trặc và không thể khởi động.